Converty / Convert / VND → GBP
Công cụ chuyển đổi VND sang GBP 1 VND = 0.0000 GBP
Tỷ giá thị trường trung bình · Cập nhật mỗi giờ
Sang 🇦🇪 AED — UAE Dirham 🇦🇫 AFN — Afghan Afghani 🇦🇱 ALL — Albanian Lek 🇦🇲 AMD — Armenian Dram 🇨🇼 ANG — Netherlands Antillean Guilder 🇦🇴 AOA — Angolan Kwanza 🇦🇷 ARS — Argentine Peso 🇦🇺 AUD — Australian Dollar 🇦🇼 AWG — Aruban Florin 🇦🇿 AZN — Azerbaijani Manat 🇧🇦 BAM — Bosnia-Herzegovina Convertible Mark 🇧🇧 BBD — Barbadian Dollar 🇧🇩 BDT — Bangladeshi Taka 🇧🇬 BGN — Bulgarian Lev 🇧🇭 BHD — Bahraini Dinar 🇧🇮 BIF — Burundian Franc 🇧🇲 BMD — Bermudian Dollar 🇧🇳 BND — Brunei Dollar 🇧🇴 BOB — Bolivian Boliviano 🇧🇷 BRL — Brazilian Real 🇧🇸 BSD — Bahamian Dollar 🇧🇹 BTN — Bhutanese Ngultrum 🇧🇼 BWP — Botswanan Pula 🇧🇾 BYN — Belarusian Ruble 🇧🇿 BZD — Belize Dollar 🇨🇦 CAD — Canadian Dollar 🇨🇩 CDF — Congolese Franc 🇨🇭 CHF — Swiss Franc 🇨🇱 CLF — Chilean Unit of Account (UF) 🇨🇱 CLP — Chilean Peso 💱 CNH — Chinese Yuan (Offshore) 🇨🇳 CNY — Chinese Yuan (RMB) 🇨🇴 COP — Colombian Peso 🇨🇷 CRC — Costa Rican Colón 🇨🇺 CUP — Cuban Peso 🇨🇻 CVE — Cape Verdean Escudo 🇨🇿 CZK — Czech Koruna 🇩🇯 DJF — Djiboutian Franc 🇩🇰 DKK — Danish Krone 🇩🇴 DOP — Dominican Peso 🇩🇿 DZD — Algerian Dinar 🇪🇬 EGP — Egyptian Pound 🇪🇷 ERN — Eritrean Nakfa 🇪🇹 ETB — Ethiopian Birr 🇪🇺 EUR — Euro 🇫🇯 FJD — Fijian Dollar 🇫🇰 FKP — Falkland Islands Pound 💱 FOK — Faroese Króna 🇬🇧 GBP — British Pound 🇬🇪 GEL — Georgian Lari 💱 GGP — Guernsey Pound 🇬🇭 GHS — Ghanaian Cedi 🇬🇮 GIP — Gibraltar Pound 🇬🇲 GMD — Gambian Dalasi 🇬🇳 GNF — Guinean Franc 🇬🇹 GTQ — Guatemalan Quetzal 🇬🇾 GYD — Guyanese Dollar 🇭🇰 HKD — Hong Kong Dollar 🇭🇳 HNL — Honduran Lempira 🇭🇷 HRK — Croatian Kuna 🇭🇹 HTG — Haitian Gourde 🇭🇺 HUF — Hungarian Forint 🇮🇩 IDR — Indonesian Rupiah 🇮🇱 ILS — Israeli Shekel 💱 IMP — Isle of Man Pound 🇮🇳 INR — Indian Rupee 🇮🇶 IQD — Iraqi Dinar 🇮🇷 IRR — Iranian Rial 🇮🇸 ISK — Icelandic Króna 💱 JEP — Jersey Pound 🇯🇲 JMD — Jamaican Dollar 🇯🇴 JOD — Jordanian Dinar 🇯🇵 JPY — Japanese Yen 🇰🇪 KES — Kenyan Shilling 🇰🇬 KGS — Kyrgyzstani Som 🇰🇭 KHR — Cambodian Riel 💱 KID — Kiribati Dollar 🇰🇲 KMF — Comorian Franc 🇰🇷 KRW — South Korean Won 🇰🇼 KWD — Kuwaiti Dinar 🇰🇾 KYD — Cayman Islands Dollar 🇰🇿 KZT — Kazakhstani Tenge 🇱🇦 LAK — Lao Kip 🇱🇧 LBP — Lebanese Pound 🇱🇰 LKR — Sri Lankan Rupee 🇱🇷 LRD — Liberian Dollar 🇱🇸 LSL — Lesotho Loti 🇱🇾 LYD — Libyan Dinar 🇲🇦 MAD — Moroccan Dirham 🇲🇩 MDL — Moldovan Leu 🇲🇬 MGA — Malagasy Ariary 🇲🇰 MKD — Macedonian Denar 🇲🇲 MMK — Myanmar Kyat 🇲🇳 MNT — Mongolian Tögrög 🇲🇴 MOP — Macanese Pataca 🇲🇷 MRU — Mauritanian Ouguiya 🇲🇺 MUR — Mauritian Rupee 🇲🇻 MVR — Maldivian Rufiyaa 🇲🇼 MWK — Malawian Kwacha 🇲🇽 MXN — Mexican Peso 🇲🇾 MYR — Malaysian Ringgit 🇲🇿 MZN — Mozambican Metical 🇳🇦 NAD — Namibian Dollar 🇳🇬 NGN — Nigerian Naira 🇳🇮 NIO — Nicaraguan Córdoba 🇳🇴 NOK — Norwegian Krone 🇳🇵 NPR — Nepalese Rupee 🇳🇿 NZD — New Zealand Dollar 🇴🇲 OMR — Omani Rial 🇵🇦 PAB — Panamanian Balboa 🇵🇪 PEN — Peruvian Sol 🇵🇬 PGK — Papua New Guinean Kina 🇵🇭 PHP — Philippine Peso 🇵🇰 PKR — Pakistani Rupee 🇵🇱 PLN — Polish Złoty 🇵🇾 PYG — Paraguayan Guaraní 🇶🇦 QAR — Qatari Riyal 🇷🇴 RON — Romanian Leu 🇷🇸 RSD — Serbian Dinar 🇷🇺 RUB — Russian Ruble 🇷🇼 RWF — Rwandan Franc 🇸🇦 SAR — Saudi Riyal 🇸🇧 SBD — Solomon Islands Dollar 🇸🇨 SCR — Seychellois Rupee 🇸🇩 SDG — Sudanese Pound 🇸🇪 SEK — Swedish Krona 🇸🇬 SGD — Singapore Dollar 🇸🇭 SHP — Saint Helena Pound 🇸🇱 SLE — Sierra Leonean Leone 🇸🇱 SLL — Sierra Leonean Leone (old) 🇸🇴 SOS — Somali Shilling 🇸🇷 SRD — Surinamese Dollar 🇸🇸 SSP — South Sudanese Pound 🇸🇹 STN — São Tomé & Príncipe Dobra 🇸🇾 SYP — Syrian Pound 🇸🇿 SZL — Swazi Lilangeni 🇹🇭 THB — Thai Baht 🇹🇯 TJS — Tajikistani Somoni 🇹🇲 TMT — Turkmenistani Manat 🇹🇳 TND — Tunisian Dinar 🇹🇴 TOP — Tongan Paʻanga 🇹🇷 TRY — Turkish Lira 🇹🇹 TTD — Trinidad & Tobago Dollar 💱 TVD — Tuvaluan Dollar 🇹🇼 TWD — Taiwan Dollar 🇹🇿 TZS — Tanzanian Shilling 🇺🇦 UAH — Ukrainian Hryvnia 🇺🇬 UGX — Ugandan Shilling 🇺🇸 USD — US Dollar 🇺🇾 UYU — Uruguayan Peso 🇺🇿 UZS — Uzbekistani Som 🇻🇪 VES — Venezuelan Bolívar 🇻🇳 VND — Vietnamese Dong 🇻🇺 VUV — Vanuatu Vatu 🇼🇸 WST — Samoan Tālā 💱 XAF — Central African CFA Franc 🇦🇬 XCD — East Caribbean Dollar 💱 XCG — Caribbean Guilder 💱 XDR — IMF Special Drawing Rights 💱 XOF — West African CFA Franc 💱 XPF — CFP Franc 🇾🇪 YER — Yemeni Rial 🇿🇦 ZAR — South African Rand 🇿🇲 ZMW — Zambian Kwacha 🇿🇼 ZWG — Zimbabwe Gold 🇿🇼 ZWL — Zimbabwean Dollar 0.000028
British Pound
1 VND = 0.000028 GBP· Tỷ giá thị trường trung bình
Tỷ giá VND/GBP Sử dụng công cụ chuyển đổi ở trên để tính tỷ giá trực tiếp từ Vietnamese Dong sang British Pound. Tỷ giá được lấy từ dữ liệu thị trường theo thời gian thực và cập nhật mỗi giờ.
Để chuyển đổi khi đang di chuyển, hãy tải xuống Converty — ứng dụng iOS cho phép bạn hướng camera vào bất kỳ nhãn giá nào và xem ngay giá đã được chuyển đổi sang British Pound.
VND to GBP conversion table 🇻🇳 Vietnamese Dong (VND) 🇬🇧 British Pound (GBP) 1 VND 0.000028 GBP 5 VND 0.000141 GBP 10 VND 0.000281 GBP 25 VND 0.000704 GBP 50 VND 0.001407 GBP 100 VND 0.002814 GBP 250 VND 0.007036 GBP 500 VND 0.014072 GBP 1000 VND 0.028144 GBP
Công cụ chuyển đổi liên quan Also available in:
Ứng dụng iOS Cách thông minh nhất để đi du lịch với tiền Hướng camera vào bất kỳ nhãn giá nào và Converty ngay lập tức chuyển đổi sang đồng tiền địa phương của bạn. Không cần gõ, không rắc rối.
Quét giá bằng camera theo thời gian thực Giỏ hàng với Live Activities Tiện ích iMessage — chia sẻ tỷ giá trong chat Widget màn hình chính & màn hình khóa Tích hợp Siri Shortcuts Hoạt động ngoại tuyến với tỷ giá được lưu cacheMiễn phí · iOS 16+
Converty Ứng dụng chuyển đổi tiền tệ dành cho du khách, dân du mục và công dân toàn cầu.
↓ Tải xuống cho iOS Địa chỉ Mileafy LLC 8 The Green STE A Dover, DE 19901 United States 2022 © 2026 Mileafy LLC. Đã đăng ký bản quyền.
Tỷ giá là tỷ giá thị trường trung bình và chỉ nhằm mục đích thông tin.