USD to EUR converter
Real-time mid-market rates. Free iOS app with camera price scanning.
US Dollar
Euro
1 USD = 0.8526 EUR·Tỷ giá thị trường trung bình
Popular currency conversions
- 🇪🇺EUR→🇧🇷BRL
- 🇬🇧GBP→🇹🇭THB
- 🇺🇸USD→🇸🇬SGD
- 🇹🇭THB→🇪🇺EUR
- 🇧🇷BRL→🇪🇺EUR
- 🇹🇭THB→🇬🇧GBP
- 🇨🇳CNY→🇮🇳INR
- 🇺🇸USD→🇿🇦ZAR
- 🇯🇵JPY→🇧🇷BRL
- 🇸🇪SEK→🇪🇺EUR
- 🇸🇪SEK→🇬🇧GBP
- 🇦🇺AUD→🇮🇳INR
- 🇺🇸USD→🇨🇭CHF
- 🇺🇸USD→🇯🇵JPY
- 🇹🇭THB→🇨🇭CHF
- 🇺🇸USD→🇰🇷KRW
- 🇨🇭CHF→🇹🇭THB
- 🇺🇸USD→🇨🇳CNY
- 🇲🇽MXN→🇨🇦CAD
- 🇹🇭THB→🇺🇸USD
- 🇺🇸USD→🇨🇿CZK
- 🇹🇭THB→🇨🇦CAD
- 🇨🇳CNY→🇯🇵JPY
- 🇮🇳INR→🇨🇦CAD
- 🇨🇳CNY→🇪🇺EUR
- 🇨🇳CNY→🇨🇦CAD
- 🇺🇸USD→🇨🇦CAD
- 🇰🇷KRW→🇮🇳INR
- 🇯🇵JPY→🇨🇿CZK
- 🇨🇭CHF→🇮🇳INR
- 🇺🇸USD→🇦🇺AUD
- 🇪🇺EUR→🇨🇦CAD
- 🇵🇱PLN→🇪🇺EUR
- 🇸🇬SGD→🇺🇸USD
- 🇺🇸USD→🇪🇺EUR
- 🇪🇺EUR→🇯🇵JPY
- 🇵🇱PLN→🇬🇧GBP
- 🇦🇪AED→🇨🇭CHF
- 🇨🇦CAD→🇧🇷BRL
- 🇸🇬SGD→🇨🇭CHF
- 🇵🇱PLN→🇯🇵JPY
- 🇨🇳CNY→🇧🇷BRL
- 🇨🇳CNY→🇦🇺AUD
- 🇰🇷KRW→🇨🇦CAD
- 🇮🇳INR→🇺🇸USD
- 🇮🇳INR→🇹🇭THB
- 🇹🇭THB→🇮🇳INR
- 🇳🇿NZD→🇺🇸USD
- 🇪🇺EUR→🇵🇱PLN
- 🇨🇿CZK→🇪🇺EUR
- 🇨🇳CNY→🇨🇭CHF
- 🇪🇺EUR→🇩🇰DKK
- 🇧🇷BRL→🇨🇭CHF
- 🇨🇳CNY→🇨🇿CZK
- 🇨🇦CAD→🇵🇰PKR
Cách thông minh nhất để đi du lịch với tiền
Hướng camera vào bất kỳ nhãn giá nào và Converty ngay lập tức chuyển đổi sang đồng tiền địa phương của bạn. Không cần gõ, không rắc rối.
- Quét giá bằng camera theo thời gian thực
- Giỏ hàng với Live Activities
- Tiện ích iMessage — chia sẻ tỷ giá trong chat
- Widget màn hình chính & màn hình khóa
- Tích hợp Siri Shortcuts
- Hoạt động ngoại tuyến với tỷ giá được lưu cache


Miễn phí · iOS 16+
Được tạo ra cho nhà du lịch thế giới trong mỗi chúng ta
Dù bạn vượt biên giới vì công việc hay phiêu lưu, Converty luôn sẵn sàng hỗ trợ.
Du khách
Biết chính xác bạn đang chi tiêu gì ở nước ngoài. Quét nhãn giá và chuyển đổi ngay lập tức bằng bất kỳ đồng tiền nào.
Du mục kỹ thuật số
Làm việc từ bất cứ đâu. Theo dõi chi tiêu bằng nhiều đơn vị tiền tệ với giỏ hàng thông minh.
Sinh viên quốc tế
Hiểu chi phí sinh hoạt thực tế ở một quốc gia mới. Chuyển đổi học phí, tiền thuê nhà và mua sắm nhanh chóng.
Doanh nhân
Chốt giao dịch một cách tự tin. Nhận tỷ giá thị trường thời gian thực trước khi định giá hoặc xem xét hợp đồng.